鮫人淚 jiāo rén lèi · giao nhân lệ Hán Việt: giao nhân lệ · Pinyin: jiāo rén lèi Tổng quan Cấu tạo: 鮫 (giao) + 人 (nhân) + 淚 (lệ)Pinyinjiāo rén lèiHán Việtgiao nhân lệCấu tạo鮫 + 人 + 淚 · giao + nhân + lệ nghĩa thành phần: giao + nhân + lệ