鮮于樞 xiān yú shū · tiên vu xu Hán Việt: tiên vu xu · Pinyin: xiān yú shū Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 于 (vu) + 樞 (xu)Pinyinxiān yú shūHán Việttiên vu xuCấu tạo鮮 + 于 + 樞 · tiên + vu + xu nghĩa thành phần: tiên + vu + xu