鮮卑奴 xiān bēi nú · tiên ti nô Hán Việt: tiên ti nô · Pinyin: xiān bēi nú Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 卑 (ti) + 奴 (nô)Pinyinxiān bēi núHán Việttiên ti nôCấu tạo鮮 + 卑 + 奴 · tiên + ti + nô nghĩa thành phần: tiên + ti + nô