鯨蠟素 kình lạp tố Hán Việt: kình lạp tố Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 蠟 (lạp) + 素 (tố)Hán Việtkình lạp tốCấu tạo鯨 + 蠟 + 素 · kình + lạp + tố nghĩa thành phần: kình + lạp + tố