鰕須簾 xiā xū lián · hà tu liêm Hán Việt: hà tu liêm · Pinyin: xiā xū lián Tổng quan Cấu tạo: 鰕 (hà) + 須 (tu) + 簾 (liêm)Pinyinxiā xū liánHán Việthà tu liêmCấu tạo鰕 + 須 + 簾 · hà + tu + liêm nghĩa thành phần: hà + tu + liêm