鰥棍兒

quan côn nhi

Hán Việt: quan côn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (côn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊指沒有妻室的男子。也作「鰥棍子」。

Eng

  • Cihui 鰥棍兒 uāngùnr n. bachelor M:ge/¹míng