鰭鬣

qí lièkì liệp

Hán Việt: kì liệp · Pinyin: qí liè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鳍棘。

Cấu tạo: 鰭 (kì) + 鬣 (liệp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬣丘 · 鬣毛 · 鬣狗 · 鬣羚 · 鬣蜥 · 鰭足目 · 鳍状物 · 鳍状的