鱉蓋子 biē gài zi · miết cái tử Hán Việt: miết cái tử · Pinyin: biē gài zi Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 蓋 (cái) + 子 (tử)Pinyinbiē gài ziHán Việtmiết cái tửCấu tạo鱉 + 蓋 + 子 · miết + cái + tử nghĩa thành phần: miết + cái + tử