鱗屑的 lân tiết đích Hán Việt: lân tiết đích Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 屑 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtlân tiết đíchCấu tạo鱗 + 屑 + 的 · lân + tiết + đích nghĩa thành phần: lân + tiết + đích