鲎杓官人 hấu tiêu quan nhân Hán Việt: hấu tiêu quan nhân Tổng quan Cấu tạo: 鲎 (hấu) + 杓 (tiêu) + 官 (quan) + 人 (nhân)Hán Việthấu tiêu quan nhânCấu tạo鲎 + 杓 + 官 + 人 · hấu + tiêu + quan + nhân nghĩa thành phần: hấu + tiêu + quan + nhân