鱷梨醬
ngạc lê tương
Hán Việt: ngạc lê tương · Pinyin: è lí jiàng
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【鱷梨醬・鳄梨酱】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "guacamole"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sốt bơ
Eng
- Cihui guacamole