鱷魚夾

è yú jiā ngạc ngư giáp

Hán Việt: ngạc ngư giáp · Pinyin: è yú jiā

Tổng quan

kẹp cá sấu | kẹp lò xo

Cấu tạo: (ngạc) + (ngư) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹp cá sấu | kẹp lò xo

Eng

  • CC-CEDICT crocodile clip|spring clip
  • Cihui crocodile clip; spring clip