魚上竿

yú shàng gān ngư thượng can

Hán Việt: ngư thượng can · Pinyin: yú shàng gān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (thượng) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鲇鱼上竹竿"。