魚兒活 yú ér huó · ngư nhi hoạt Hán Việt: ngư nhi hoạt · Pinyin: yú ér huó Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 兒 (nhi) + 活 (hoạt)Pinyinyú ér huóHán Việtngư nhi hoạtCấu tạo魚 + 兒 + 活 · ngư + nhi + hoạt nghĩa thành phần: ngư + nhi + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时称养殖﹑货卖金鱼的职业。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时称养殖﹑货卖金鱼的职业。