魚口疔 Tổng quan (y học) bệnh sưng bạch hạch Cấu tạo: 魚 (ngư) + 口 (khẩu) + 疔Cấu tạo魚 + 口 + 疔 Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh sưng bạch hạchEngCihui 魚口疔 úkǒudīng n. <med.> bubo