魚媚子

yú mèi zi ngư mị tử

Hán Việt: ngư mị tử · Pinyin: yú mèi zi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (mị) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代妇女的一种面饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代妇女的一种面饰。