鱼子纹

ngư tử văn

Hán Việt: ngư tử văn

Tổng quan

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 子 (tử) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vân trứng cá
  • Biên soạn fishroe mark (in glaze design)

Eng

  • Cihui 魚子紋 úzǐwén n. <art> fishroe mark (in glaze design)
  • Tần suất từ n. <art> fishroe mark (in glaze design)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼子酱 · 魚子 · 鱼子 · 魚子牋 · 魚子纈 · 魚子蘭 · 鱼子兰 · 鱼子笺