魚子紋 ngư tử văn Hán Việt: ngư tử văn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 子 (tử) + 紋 (văn)Hán Việtngư tử vănCấu tạo魚 + 子 + 紋 · ngư + tử + văn nghĩa thành phần: ngư + tử + văn Nghĩa EngCihui 魚子紋 úzǐwén n. <art> fishroe mark (in glaze design)