魚尾冊 yú wěi cè · ngư vĩ sách Hán Việt: ngư vĩ sách · Pinyin: yú wěi cè Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 冊 (sách)Pinyinyú wěi cèHán Việtngư vĩ sáchCấu tạo魚 + 尾 + 冊 · ngư + vĩ + sách nghĩa thành phần: ngư + vĩ + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簿册。因古代簿页中缝有鱼尾形标志,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.簿册。因古代簿页中缝有鱼尾形标志,故称。