魚尾號 ngư vĩ hào Hán Việt: ngư vĩ hào Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 號 (hào)Hán Việtngư vĩ hàoCấu tạo魚 + 尾 + 號 · ngư + vĩ + hào nghĩa thành phần: ngư + vĩ + hào Nghĩa EngCihui 魚尾號 úwěihào n. boldface square brackets ()