魚尾赤 yú wěi chì · ngư vĩ xích Hán Việt: ngư vĩ xích · Pinyin: yú wěi chì Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 赤 (xích)Pinyinyú wěi chìHán Việtngư vĩ xíchCấu tạo魚 + 尾 + 赤 · ngư + vĩ + xích nghĩa thành phần: ngư + vĩ + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鱼尾红。Tân Hoa Tự Điển 1.即鱼尾红。