魚尾霞 yú wěi xiá · ngư vĩ hà Hán Việt: ngư vĩ hà · Pinyin: yú wěi xiá Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 霞 (hà)Pinyinyú wěi xiáHán Việtngư vĩ hàCấu tạo魚 + 尾 + 霞 · ngư + vĩ + hà nghĩa thành phần: ngư + vĩ + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容霞光如鲤鱼尾之红色。Tân Hoa Tự Điển 1.形容霞光如鲤鱼尾之红色。