魚帛狐聲

yú bó hú shēng ngư bạch hồ thanh

Hán Việt: ngư bạch hồ thanh · Pinyin: yú bó hú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (bạch) + (hồ) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指借助鬼神制造舆论,以便起事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鱼帛狐篝"。