魚打花

yú dǎ huā ngư đả hoa

Hán Việt: ngư đả hoa · Pinyin: yú dǎ huā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (đả) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼浮游觅食时在水面激起波纹或浪花。比喻浮光掠影﹑不深入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼浮游觅食时在水面激起波纹或浪花。比喻浮光掠影﹑不深入。