魚攤兒 ngư than nhi Hán Việt: ngư than nhi Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 攤 (than) + 兒 (nhi)Hán Việtngư than nhiCấu tạo魚 + 攤 + 兒 · ngư + than + nhi nghĩa thành phần: ngư + than + nhi Nghĩa EngCihui 魚攤兒 útānr ►See ¹yútān