魚津草

yú jīn cǎo ngư tân thảo

Hán Việt: ngư tân thảo · Pinyin: yú jīn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (tân) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水英的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.水英》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水英的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.水英》。