魚遊燋釜 yú yóu zhuó fǔ Pinyin: yú yóu zhuó fǔ Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 遊 (du) + 燋 + 釜 (phủ)Pinyinyú yóu zhuó fǔCấu tạo魚 + 遊 + 燋 + 釜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻处境危险,快要灭亡。燋,同“灼”,火烧。同“鱼游釜中”。Tân Hoa Tự Điển 1.同"鱼游釜中"。Tân Hoa Tự Điển 比喻处境危险,快要灭亡。燋,同灼”,火烧。同鱼游釜中”。