鱼目间珠

yú mù jiān zhūngư mục gian châu

Hán Việt: ngư mục gian châu · Pinyin: yú mù jiān zhū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鱼目混珠"。

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 目 (mục) + 間 (gian) + 珠 (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鱼目混珠"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼目混珠 · 魚目混珍 · 魚目亂珠 · 魚目為珠 · 魚目入珠 · 魚目混珠 · 鱼目混珎 · 鱼目乱珠