魚目間珠 yú mù jiān zhū · ngư mục gian châu Hán Việt: ngư mục gian châu · Pinyin: yú mù jiān zhū Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 目 (mục) + 間 (gian) + 珠 (châu)Pinyinyú mù jiān zhūHán Việtngư mục gian châuCấu tạo魚 + 目 + 間 + 珠 · ngư + mục + gian + châu nghĩa thành phần: ngư + mục + gian + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻以假乱真。Tân Hoa Tự Điển 1.见"鱼目混珠"。