魚石脂

yú shí zhī ngư thạch chi

Hán Việt: ngư thạch chi · Pinyin: yú shí zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (thạch) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种有机化合物。是用沥青干馏后加硫酸和氨制成的黏稠液体§棕色或棕黑色,溶于乙醚﹑乙醇﹑水和甘油等。医药上常用于防腐﹑消炎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种有机化合物。是用沥青干馏后加硫酸和氨制成的黏稠液体§棕色或棕黑色,溶于乙醚﹑乙醇﹑水和甘油等。医药上常用于防腐﹑消炎。

Eng

  • Cihui 魚石脂 úshízhī n. <med.> ichthammol; ichthyol