魚石螈目 ngư thạch nguyên mục Hán Việt: ngư thạch nguyên mục Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 石 (thạch) + 螈 (nguyên) + 目 (mục)Hán Việtngư thạch nguyên mụcCấu tạo魚 + 石 + 螈 + 目 · ngư + thạch + nguyên + mục nghĩa thành phần: ngư + thạch + nguyên + mục