魚秧兒 ngư ương nhi Hán Việt: ngư ương nhi Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 秧 (ương) + 兒 (nhi)Hán Việtngư ương nhiCấu tạo魚 + 秧 + 兒 · ngư + ương + nhi nghĩa thành phần: ngư + ương + nhi Nghĩa EngCihui 魚秧兒 úyāngr ►See ¹yúyāng