魚笱門

yú gǒu mén ngư cú môn

Hán Việt: ngư cú môn · Pinyin: yú gǒu mén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (cú) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门如鱼笱。比喻险要关隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门如鱼笱。比喻险要关隘。