魚米鄉

yú mǐ xiāng ngư mễ hương

Hán Việt: ngư mễ hương · Pinyin: yú mǐ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (mễ) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指盛产鱼和稻米的富饶地方
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鱼米之乡"。