魚緣木

yú yuán mù ngư duyến mộc

Hán Việt: ngư duyến mộc · Pinyin: yú yuán mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (duyến) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻办事不能成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻办事不能成功。