魚腸劍 yú cháng jiàn · ngư tràng kiếm Hán Việt: ngư tràng kiếm · Pinyin: yú cháng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 腸 (tràng) + 劍 (kiếm)Pinyinyú cháng jiànHán Việtngư tràng kiếmCấu tạo魚 + 腸 + 劍 · ngư + tràng + kiếm nghĩa thành phần: ngư + tràng + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古宝剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.古宝剑名。