魚腥味 ngư tinh vị Hán Việt: ngư tinh vị Tổng quan mùi cá Cấu tạo: 魚 (ngư) + 腥 (tinh) + 味 (vị)Hán Việtngư tinh vịCấu tạo魚 + 腥 + 味 · ngư + tinh + vị nghĩa thành phần: ngư + tinh + vị Nghĩa ViệtCihui mùi cáEngCihui 魚腥味 úxīngwèi n. fishy smell/taste