魚血毒 ngư huyết độc Hán Việt: ngư huyết độc Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 血 (huyết) + 毒 (độc)Hán Việtngư huyết độcCấu tạo魚 + 血 + 毒 · ngư + huyết + độc nghĩa thành phần: ngư + huyết + độc