魚軒蒞止

yú xuān lì zhǐ ngư hiên lị chỉ

Hán Việt: ngư hiên lị chỉ · Pinyin: yú xuān lì zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (hiên) + (lị) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼轩:古时候专门供诸侯夫人乘坐的车,用鱼皮装饰;莅:到。贵夫人的车停在前面。形容场面非常热闹。