魚鱗雲 yú lín yún · ngư lân vân Hán Việt: ngư lân vân · Pinyin: yú lín yún Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鱗 (lân) + 雲 (vân)Pinyinyú lín yúnHán Việtngư lân vânCấu tạo魚 + 鱗 + 雲 · ngư + lân + vân nghĩa thành phần: ngư + lân + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 状如鱼鳞的云。Tân Hoa Tự Điển 1.状如鱼鳞的云。