魚鱗天

yú lín tiān ngư lân thiên

Hán Việt: ngư lân thiên · Pinyin: yú lín tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (lân) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈现鱼鳞状云的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈现鱼鳞状云的天空。