魚鱗病 yúlínbìng · ngư lân bệnh Hán Việt: ngư lân bệnh · Pinyin: yúlínbìng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鱗 (lân) + 病 (bệnh)PinyinyúlínbìngHán Việtngư lân bệnhCấu tạo魚 + 鱗 + 病 · ngư + lân + bệnh nghĩa thành phần: ngư + lân + bệnh Nghĩa EngCihui ichthyosis