魚鱗衣 yú lín yī · ngư lân y Hán Việt: ngư lân y · Pinyin: yú lín yī Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鱗 (lân) + 衣 (y)Pinyinyú lín yīHán Việtngư lân yCấu tạo魚 + 鱗 + 衣 · ngư + lân + y nghĩa thành phần: ngư + lân + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如鱼鳞般色彩斑斓之衣。Tân Hoa Tự Điển 1.如鱼鳞般色彩斑斓之衣。