魚鱗陳 yú lín chén · ngư lân trần Hán Việt: ngư lân trần · Pinyin: yú lín chén Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鱗 (lân) + 陳 (trần)Pinyinyú lín chénHán Việtngư lân trầnCấu tạo魚 + 鱗 + 陳 · ngư + lân + trần nghĩa thành phần: ngư + lân + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鱼丽阵。Tân Hoa Tự Điển 1.即鱼丽阵。