魚鳥慕

yú niǎo mù ngư điểu mộ

Hán Việt: ngư điểu mộ · Pinyin: yú niǎo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (điểu) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼慕渊,鸟慕林。比喻隐逸静退之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼慕渊,鸟慕林。比喻隐逸静退之心。