魚龍陣 yú lóng zhèn · ngư long trận Hán Việt: ngư long trận · Pinyin: yú lóng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 龍 (long) + 陣 (trận)Pinyinyú lóng zhènHán Việtngư long trậnCấu tạo魚 + 龍 + 陣 · ngư + long + trận nghĩa thành phần: ngư + long + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼龙变化之阵,喻科举考试。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼龙变化之阵,喻科举考试。