魯爾河
lỗ nhĩ hà
Hán Việt: lỗ nhĩ hà · Pinyin: lǔ ěr hé
Tổng quan
sông Ruhr, một nhánh của sông Rhein ở Đức
Nghĩa
Việt
- Cihui sông Ruhr, một nhánh của sông Rhein ở Đức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。位於德國西部,是萊因河下游重要的支流。發源於溫特貝格山的北坡,向西注入萊因河,全長約二百三十五公里。沿河兩岸是德國重要工業區,早期煤礦產量豐富,曾是歐洲最大的煤田區。
Eng
- CC-CEDICT Ruhr River, a tributary of the Rhine in Germany
- Cihui Ruhr River, a tributary of the Rhine in Germany