魯棒性
lỗ bổng tính
Hán Việt: lỗ bổng tính · Pinyin: lǔ bàng xìng
Tổng quan
tính kiên cố, bền vững
Nghĩa
Việt
- Cihui tính kiên cố, bền vững
Eng
- CC-CEDICT robustness
- Cihui robustness
Hán Việt: lỗ bổng tính · Pinyin: lǔ bàng xìng
tính kiên cố, bền vững