魯班尺
lỗ ban xích
Hán Việt: lỗ ban xích · Pinyin: lǔ bān chǐ
Tổng quan
thước thợ mộc: thước Lỗ Ban
Nghĩa
Việt
- Cihui thước thợ mộc: thước Lỗ Ban
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鲁般尺"; 木工所用的曲尺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲁般尺"。 2.木工所用的曲尺。
Eng
- Cihui 魯班尺 ǔbānchǐ n. <hist.> carpenter's square M:¹bǎ