鲍姑井 bảo cô tỉnh Hán Việt: bảo cô tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 姑 (cô) + 井 (tỉnh)Hán Việtbảo cô tỉnhCấu tạo鲍 + 姑 + 井 · bảo + cô + tỉnh nghĩa thành phần: bảo + cô + tỉnh