鲍孤雁 bảo cô nhạn Hán Việt: bảo cô nhạn Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 孤 (cô) + 雁 (nhạn)Hán Việtbảo cô nhạnCấu tạo鲍 + 孤 + 雁 · bảo + cô + nhạn nghĩa thành phần: bảo + cô + nhạn