鲍家句 bảo gia cú Hán Việt: bảo gia cú Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 家 (gia) + 句 (cú)Hán Việtbảo gia cúCấu tạo鲍 + 家 + 句 · bảo + gia + cú nghĩa thành phần: bảo + gia + cú